090 225 1368 (HN) – 090 568 1368 (HCM)

BẢNG GIÁ

Thứ Năm, 08/12/2016 | 11:08

TÌM GIÁ XE

Chevrolet Colorado, Cruze 2015 New Giá tốt. Liên hệ: 0977627626
BẢNG GIÁ
Mẫu xe Ghi chú Động cơ(cc) Hộp số Công suất(Kw) Mô-men(Nm) Giá bán(VNĐ)
Yamaha Janus 125
Yamaha Janus 125
CKD 125 AT 7.1/8000 9.6/5500 27.490.000
Piaggio Medley S 150
Piaggio Medley S 150
CKD 150 AT 11/7750 14.4/6400 86.000.000
Amigo 50
Amigo 50
CKD SOHC MT 1.7/7000 2.65/4000 16.500.000
Vespa PX  125cc
Vespa PX 125cc
CBU 125 AT 7.9/7700 10.4/6000 135.000.000
Vespa GTS 125cc
Vespa GTS 125cc
CBU 125 AT 7.9/7700 10.4/6000 90.300.000
Vespa Sprint 125cc ABS
Vespa Sprint 125cc ABS
CBU 125 AT 7.9/7700 10.4/6000 74.500.000
Vespa Primavera 125cc
Vespa Primavera 125cc
CBU 125 AT 7.9/7700 10.4/6000 84.500.000
Vespa Primavera 125cc ABS
Vespa Primavera 125cc ABS
CBU 125 AT 7.9/7700 10.4/6000 73.500.000
Vespa Primavera 125cc
Vespa Primavera 125cc
CBU 125 AT 7.8/7700 10.4/6000 69.900.000
Honda WINNER 150 (phiên bản cao cấp)
Honda WINNER 150 (phiên bản cao cấp)
CKD 150 6MT 11.5/9000 13.5/6500 45.990.000
Honda WINNER 150 (phiên bản thể thao)
Honda WINNER 150 (phiên bản thể thao)
CKD 150 6MT 15.4/9000 13.5/6500 45.490.000
SYM Shark Mini 125 2016 (bản thể thao)
SYM Shark Mini 125 2016 (bản thể thao)
CKD 125 AT 4.6/8000 8.85/6000 30.990.000
SYM Shark Mini 125 2016 (bản tiêu chuẩn)
SYM Shark Mini 125 2016 (bản tiêu chuẩn)
CKD 125 AT 4.6/8000 8.85/6000 30.490.000
Kawasaki Ninja ZX-10R 2016
Kawasaki Ninja ZX-10R 2016
CBU DOHC MT 154.4/13000 113.5/11500 549.000.000
Piaggio Medley ABS (phiên bản thể thao)
Piaggio Medley ABS (phiên bản thể thao)
CKD 125 CVT 8.95/8250 11.5/6000 72.500.000
Piaggio Medley ABS (phiên bản tiêu chuẩn)
Piaggio Medley ABS (phiên bản tiêu chuẩn)
CKD 125 CVT 8.95/8250 11.5/6000 71.500.000
Yamaha FZ150i phiên bản màu đen
Yamaha FZ150i phiên bản màu đen
CKD SOHC 5MT 12.4/8500 14.5/7500 68.900.000
Honda Air Blade (Sơn từ tính)
Honda Air Blade (Sơn từ tính)
CKD 125 AT 8.4 11.26 40.990.000
Honda Air Blade (Cao cấp)
Honda Air Blade (Cao cấp)
CKD 125 AT 8.4 11.26 39.990.000
Honda Air Blade (thể thao)
Honda Air Blade (thể thao)
CKD 125 AT 8.4 11.26 37.990.000
Honda SH 2015
Honda SH 2015
CKD 150cc AT 10.74/8250 13.2/6500 80.990.000
Honda SH 2015
Honda SH 2015
CKD 125cc AT 8.8/8500 11.2/6500 66.990.000
Yamaha YZF-R3
Yamaha YZF-R3
CBU 321CC MT 31.32/10750 29.6/9000 155.000.000
Yamaha NM-X 150
Yamaha NM-X 150
CKD 155.1cc AT 11.04 14.4 82.000.000
Yamaha Acruzo(cao cấp)
Yamaha Acruzo(cao cấp)
CKD 125 AT 6.2/6500 9.7/5000 36.490.000
Yamaha Acruzo (tiêu chuẩn)
Yamaha Acruzo (tiêu chuẩn)
CKD 125 AT 6.2/6500 9.7/5000 34.990.000
SYM Galaxy Sport
SYM Galaxy Sport
CKD 110 4MT 5.6/7500 19.900.000
Yamaha Nouvo FI 2015
Yamaha Nouvo FI 2015
CKD (RC) 125cc AT 7,8/8000 10,5/6000 35.900.000
Honda MSX 125
Honda MSX 125
CBU 125 Côn tay 7,2/7000 10,9/5500 59.990.000
Honda Blade (thể thao)
Honda Blade (thể thao)
CKD 110 MT N/A N/A 20.600.000