10:16  | 

Tầm giá 400 triệu đồng, chọn xe gì chơi Tết?

Thời điểm cuối năm cũng là lúc nhu cầu mua xe hơi của người dùng tại Việt Nam tăng cao. Tuy nhiên, chọn xe nào vừa bền, tiết kiệm nhiên liệu và đặc biệt giá “mềm” tầm 400 triệu lại không phải là câu trả lời hoàn toàn dễ.

Dưới đây là Top 5 xe ô tô tầm giá 400 triệu đáng mua nhất để chơi Tết 2020:

1. VinFast Fadil

Giá bán: 394,9-429 triệu đồng

VinFast Fadil chính thức ra mắt thị trường Việt Nam hồi cuối tháng 11/2018 và ngay lập tức tạo được sức hút lớn đối với người dùng. Là mẫu xe nhỏ gọn của thương hiệu Việt, Fadil hiện đang được phân phối với hai phiên bản Tiêu chuẩn và Nâng cao, đi kèm giá bán lần lượt là 394,9 triệu đồng và 429 triệu đồng.

a4.JPG

Mặc dù được coi là “tân binh” trong phân khúc xe hạng A tại Việt Nam nhưng VinFast Fadil vẫn dễ dàng tìm được chỗ đứng riêng cho mình nhờ thiết kế ấn tượng, khả năng vận hành mạnh mẽ cùng các tính năng an toàn vượt trội.

Theo đó, VinFast Fadil nổi bật với phong cách thiết kế năng động, cá tính với những đường gờ dập nổi trên nắp capo và chạy dọc thân xe, cùng nẹp hông thể thao và cánh hướng gió phía trước. Bộ la zăng đa chấu 15 inch của bản nâng cao tương đương với những chiếc xe hạng B. Đặc biệt, bộ bodykit thể thao cùng giá để đồ trên nóc xe khiến chiếc xe trông rất khỏe khoắn, người dùng có thể sử dụng để đi dã ngoại ở những khu vực xa đô thị, khác biệt hẳn so với các dòng xe cỡ nhỏ khác.

a5.jpg

Bên cạnh đó, dù chỉ là mẫu xe hạng A nhưng VinFast Fadil vẫn được trang bị màn hình giải trí cảm ứng kích cỡ 7 inch kết nối điện thoại (thường thấy ở dòng xe cỡ C trở lên) cùng danh sách các trang bị an toàn khá đầy đủ bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát lực kéo (TCS), chức năng chống lật (ROM), camera lùi có điều hướng và 6 túi khí. 

a6.JPG

Thêm một điểm cộng dành cho VinFast Fadil là được trang bị động cơ dung tích 1.4L tiệm cận xe hạng B với hệ thống điều khiển van biến thiên mang lại hiệu suất hoạt động vượt trội và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Cùng với đó, hộp số vô cấp CVT giúp việc sang số không bị rung giật và không có độ trễ.

2. Honda Brio

Giá bán: 418-452 triệu đồng

Thêm một “tân binh” xuất hiện trong phân khúc xe hạng A tại Việt Nam chính là Honda Brio. Mẫu xe cỡ nhỏ của Honda chính thức ra mắt người dùng Việt hồi tháng 6/2019 với 3 phiên bản G, RS và RS 2 màu. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với giá khởi điểm từ 418 triệu đồng.

Về thiết kế ngoại thất, Honda Brio sở hữu diện mạo khá bắt mắt, đặc biệt là phiên bản RS. Mặc dù là xe cỡ nhỏ, Honda Brio vẫn sở hữu phần đầu xe với phong cách thiết kế khá hầm hố với lưới tản nhiệt có kích cỡ khá lớn hài hòa với đường mạ crom to bản, cụm đèn pha được vuốt mềm mại. Cản trước có chút cá tính nhờ hốc hút gió và cụm đèn sương mù được tạo hình đẹp mắt.

Phần hông xe gây ấn tượng với những đường gân nổi kéo dài từ hốc bánh trước ra sau mang đến cảm giác thể thao, năng động. Phiên bản RS và RS 2 tông màu được trang bị bộ la-zăng 15 inch đa chấu, trong khi bản tiêu chuẩn G được trang bị la-zăng hợp kim nhôm 14-inch, thiết kế 3 chấu lớn.

honda-brio-24.jpg

Những điểm nhấn nổi bật ở phần đuôi xe bao gồm cánh hướng gió tích hợp đèn phanh trên cao, đèn hậu thiết kế lạ mắt, vuốt dài về hông trong khi nắp cửa sau khá nhỏ.

Về khoang nội thất, thực tế không có quá nhiều điều để nói về một mẫu xe hạng A như Brio. Mọi thứ đều ở mức cơ bản, dễ dùng; vật liệu thiết kế cũng vậy - chủ yếu là nhựa và nỉ. Cảm giác ngồi hàng sau khá thoải mái là một điểm cộng trên Brio.

honda-brio-6.jpg

Nếu lựa chọn phiên bản RS người dùng sẽ nhận được nhiều trang bị cao cấp hơn so với phiên bản G thông thường. Nổi bật nhất chính là màn hình trung tâm 6.2 inch hỗ trợ Apple CarPlay với dàn âm thanh 6 loa, nhiều hơn 2 loa so với bản G. Ngoài ra phần ghế nỉ cũng có thêm họa tiết chỉ thêu màu cam phá cách.

Phía dưới capo là động cơ 1.2L i-Vtec 4 xy lanh thẳng hàng, cho công suất khiêm tốn 89 mã lực. Tất nhiên mức tiêu thụ nhiên liệu cũng khiêm tốn không kém, chỉ 5.9L/100km đường hỗn hợp.

honda-brio-27.jpg

Nhìn chung, Honda Brio là một chiếc xe hạng A hợp lý cho giới trẻ, vì ngoài những ưu điểm vốn có của dòng xe này: lành, giá rẻ, nhỏ gọn, vận hành tiết kiệm… thì phần thiết kế của Brio - đặc biệt là phiên bản RS - đã thêm vào những nét cá tính thể thao mà rất ít mẫu xe cùng phân khúc có được.

3. Kia Morning

Giá bán: 299-393 triệu đồng

Nhắc đến những dòng xe tầm giá 400 triệu đồng thì không thể không nhắc đến Kia Morning. Kể từ khi được giới thiệu tại thị trường Việt Nam từ năm 2007 đến nay, Kia Morning đã trở thành lựa chọn phổ biến cho những người mua xe lần đầu hoặc những người mua xe để kinh doanh nhỏ chủ yếu nhờ giá bán rẻ nhất phân khúc. Bằng chứng là chỉ cần đi ra ngoài đường, bạn sẽ nhận thấy mẫu xe này được sử dụng nhiều như thế nào. Mẫu xe cỡ nhỏ của Kia hiện đang được phân phối với 4 phiên bản bao gồm Standard MT, Standard, Deluxe và Luxury với giá dao động từ 299-393 triệu đồng.

Với kích thước tổng thể 3.595 x 1.595 x 1.490 mm, Kia Morning có dáng dấp nhỏ gọn và linh hoạt, dễ dàng di chuyển trên đường phố đông đúc. Những điểm nhấn thiết kế ngoại thất của Kia Morning bao gồm lưới tản nhiệt hình mũi hổ đặc trưng, hốc gió được tạo hình rất lạ mắt, đặc biệt là đèn sương mù tròn giúp xe nổi bật hơn. Dải LED chiếu sáng ban ngày hiện đại được tích hợp trên phiên bản Luxury cao cấp nhất. Tuy nhiên, so với các mẫu xe cùng phân khúc như Honda Brio và VinFast Fadil thì phong cách thiết kế của Kia Morning vẫn rất “lành”.

Về nội thất, Kia Morning sử dụng nội thất da cho một số phiên bản. Đương nhiên, người dùng khó có thể đòi hỏi ở một mẫu xe giá rẻ dưới 400 triệu đồng có thể sở hữu nội thất sang trọng với nhiều tùy chọn đắt tiền. Dù vậy, Kia Morning vẫn đáp ứng những nhu cầu cơ bản của người dùng với các trang bị như đầu DVD, tích hợp tính năng định vị GPS tiện lợi, kết nối USB/ Bluetooth với 4 loa. Dàn điều hòa tự động với phiên bản Luxury, trong khi các phiên bản Standard MT, Standard và Deluxe sử dụng điều hòa chỉnh cơ. Các cửa sổ có thể chỉnh điện, với chìa khóa điều khiển từ xa và hệ thống khóa cửa trung tâm.

Cung cấp sức mạnh cho Kia Morning là động cơ xăng Kappa 1.25L, sản sinh công suất tối đa 86 mã lực và mô-men xoắn cực đại 120 Nm, kết hợp với hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp. Với sức mạnh động cơ khiêm tốn như trên khó có thể kỳ vọng về cảm giác lái phấn khích trên mẫu xe này nhưng bù lại nó góp phần giúp xe có mức tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.

4. Hyundai Grand i10

Giá bán: 315-415 triệu đồng

Hyundai Grand i10 là mẫu xe hạng A được nhiều người biết đến với ưu điểm giá rẻ, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và nhiều phiên bản để lựa chọn. Với thiết kế nhỏ gọn, tiện ích và phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng, không quá khó hiểu khi Hyundai Grand i10 thường xuyên xuất hiện trong Top 10 xe bán chạy nhất thị trường Việt Nam. Hiện Hyundai Grand i10 được phân phối ở Việt Nam với hai phiên bản sedan và hatchback đi kèm giá bán từ 315-415 triệu đồng.

Về thiết kế ngoại thất, hai phiên bản của Grand i10 có sự khác biệt đáng kể về vẻ bên ngoài. Cụ thể, phần đầu xe của phiên bản hatchback có phần trẻ trung hơn nhờ vào cụm lưới tản nhiệt được làm mới đi kèm các họa tiết bắt mắt. Xe sử dụng hệ thống chiếu sáng dạng bóng Halogen, cụm đèn sương mù và dải đèn LED ban ngày được đặt ngay tại hốc hút gió.

Trong khi đó, phiên bản sedan có phần sang trọng hơn với lưới tản nhiệt bao gồm những thanh ngang được mạ crom. Hệ thống đèn pha trên xe tương tự như bản hatchback.

hyundai-grand-i10-27.jpg

Phần đuôi xe của Grand i10 hatchback mang đến cảm giác thanh thoát hơn, còn bản sedan lại có lợi thế về khả năng chứa đựng hành lí nhờ phần thân xe của chiếc sedan dài hơn chiếc hatchback 230 mm.

Tuy vậy, nội thất của cả hai phiên bản gần như không có sự khác biệt. Theo đó nhà sản xuất Hàn trang bị cho bản số tự động ghế bọc da pha nỉ, còn các bản số sàn lại sử dụng ghế nỉ.

hyundai-grand-i10-38.jpg

Về hệ truyền động, Grand i10 hatchback có 2 phiên bản động cơ là 1.0L và 1.2L cùng hộp số sàn và tự động, trong khi Grand i10 sedan chỉ có động cơ 1.2L duy nhất cùng 2 lựa chọn hộp số tự động và số sàn.

Đáng chú ý, với giá bán tương đối thấp, Grand i10 1.2 AT vẫn được trang bị một camera lùi (bản hatchback có thêm cảm biến), giúp người lái lùi và đỗ xe vào bãi nhanh chóng và an toàn hơn. Bên cạnh đó, xe vẫn được trang bị các tính năng an toàn an toàn cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử và 2 túi khí dành cho hàng ghế trước.

5. Toyota Wigo

Giá bán: 345-405 triệu đồng

Với giá bán chỉ từ 345 triệu đồng, Toyota Wigo cũng là mẫu xe được nhiều người dùng cân nhắc khi chọn mua xe lần đầu. Thiết kế thực dụng cùng giá trị thương hiệu là những yếu tố chính tạo nên sức hút của Toyota Wigo tại Việt Nam.

-dsc8193-copy.jpg

Toyota Wigo được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia về Việt Nam. Xe sở hữu hốc hút gió lớn phía trước, logo Toyota gắn trên thanh kim loại mạ chrome lớn nối liền hai cụm đèn pha. Đèn định vị dạng LED có thiết kế sắc sảo. Đèn sương mù tròn đặt 2 bên.

-dsc8196-copy.jpg

Ở bên trong, nội thất của Wigo được thiết kế khá đơn giản đi kèm những trang bị cũng chỉ dừng lại ở mức cơ bản. Theo đó, phiên bản cao cấp nổi bật với màn hình cảm ứng trong khi phiên bản tiêu chuẩn được trang bị màn hình LCD nhỏ, đầu đĩa 2-DIN có khả năng kết nối Bluetooth, AUX, USB, Wifi. Vô-lăng 3 chấu tích hợp 1 số phím chức năng. Ghế ngồi bọc nỉ. Đáng chú ý, so với các mẫu xe đối thủ, phiên bản cao cấp nhất của Wigo vẫn chỉ được trang bị điều hòa chỉnh tay.

wigo-autodaily-dsc8243-copy.jpg

Toyota Wigo được trang bị khối động cơ 1.2L, sản sinh công suất tối đa 86 mã lực, mô-men xoắn cực đại 107Nm. Đi kèm với đó là hộp số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp. Một số trang bị an toàn gồm có dây đai an toàn 3 điểm, 2 túi khí trước, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

Ô tô 400 triệu ép nhau giảm giá: Chơi xe nhỏ tha hồ chọn hàng rẻ

Trang Nguyễn (Forum.autodaily.vn)

Ý kiến đánh giá


Có thể bạn quan tâm